dich vu
STT Tên gọi Đơn giá Quyết định
101 28.0189.1064 Phẫu thuật cắt chỉnh cằm 3.491.000đ 43294
102 28.0188.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp 3.491.000đ 43294
103 28.0187.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới 3.491.000đ 43294
104 28.0186.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên 5.514.000đ 43294
105 28.0185.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8 5.514.000đ 43294
106 28.0184.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7 5.514.000đ 43294
107 28.0183.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9 5.514.000đ 43294
108 28.0182.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10 5.514.000đ 43294
109 28.0181.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11 5.514.000đ 43294
110 28.0180.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12 5.514.000đ 43294
111 28.0179.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13 5.514.000đ 43294
112 28.0178.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14 5.514.000đ 43294
113 28.0177.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0 5.514.000đ 43294
114 28.0176.1076 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt 2.940.000đ 43294
115 28.0174.1076 Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí 2.940.000đ 43294
116 28.0168.1076 Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt 2.940.000đ 43294
117 28.0166.0979 Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ) 7.703.000đ 43294
118 28.0162.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức 2.578.000đ 43294
119 28.0161.0576 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ 2.578.000đ 43294
120 28.0160.0562 Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai 3.714.000đ 43294
121 28.0159.1044 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai 697.000đ 43294
122 28.0158.0910 Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai 830.000đ 43294
123 28.0158.0909 Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai 1.328.000đ 43294
124 28.0155.1136 Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ 4.700.000đ 43294
125 28.0147.0573 Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2) 3.278.000đ 43294
126 28.0145.0581 Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1) 4.612.000đ 43294
127 28.0144.0578 Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do 4.874.000đ 43294
128 28.0143.1136 Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ 4.700.000đ 43294
129 28.0142.1136 Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ 4.700.000đ 43294
130 28.0141.1136 Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ 4.700.000đ 43294
131 28.0139.1203 Phẫu thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu 5.580.000đ 43294
132 28.0138.0583 Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời 1.914.000đ 43294
133 28.0134.0583 Phẫu thuật tạo hình nhân trung 1.914.000đ 43294
134 28.0133.0587 Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép 363.000đ 43294
135 28.0130.1085 Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau 2.446.000đ 43294
136 28.0129.1084 Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng 2.446.000đ 43294
137 28.0128.1084 Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh 2.446.000đ 43294
138 28.0127.1084 Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải 2.446.000đ 43294
139 28.0126.1086 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên 2.546.000đ 43294
140 28.0125.1087 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên 2.446.000đ 43294
141 28.0121.0578 Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu 4.874.000đ 43294
142 28.0120.0578 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa 4.874.000đ 43294
143 28.0119.0573 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận 3.278.000đ 43294
144 28.0118.0573 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ 3.278.000đ 43294
145 28.0117.0578 Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do 4.874.000đ 43294
146 28.0116.0573 Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ 3.278.000đ 43294
147 28.0115.1203 Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu 5.580.000đ 43294
148 28.0114.1203 Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu 5.580.000đ 43294
149 28.0113.1203 Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu 5.580.000đ 43294
150 28.0111.0575 Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi 2.760.000đ 43294
151 28.0110.0584 Khâu vết thương vùng môi 1.211.000đ 43294
152 28.0108.0575 Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi 2.760.000đ 43294
153 28.0108.0573 Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi 3.278.000đ 43294
154 28.0107.0573 Phẫu thuật tạo lỗ mũi 3.278.000đ 43294
155 28.0105.1135 Phẫu thuật tạo tạo vạt giãncho tạo hình tháp mũi 3.831.000đ 43294
156 28.0104.1135 Phẫu thuật đặt túi gĩan da cho tạo hình tháp mũi 3.831.000đ 43294
157 28.0099.0582 Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép 2.783.000đ 43294
158 28.0098.0583 Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn 1.914.000đ 43294
159 28.0096.0834 Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2cm) 1.224.000đ 43294
160 28.0095.0836 Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2cm) 713.000đ 43294
161 28.0094.0573 Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai 3.278.000đ 43294
162 28.0093.0573 Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi 3.278.000đ 43294
163 28.0092.0578 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa 4.874.000đ 43294
164 28.0091.0573 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận 3.278.000đ 43294
165 28.0090.0573 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi 3.278.000đ 43294
166 28.0086.0578 Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu 4.874.000đ 43294
167 28.0085.1203 Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu 5.580.000đ 43294
168 28.0084.0583 Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu 1.914.000đ 43294
169 28.0081.0573 Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi 3.278.000đ 43294
170 28.0078.1203 Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt tự do 5.580.000đ 43294
171 28.0077.0578 Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do 4.874.000đ 43294
172 28.0076.1136 Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch 4.700.000đ 43294
173 28.0075.0337 Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch 2.148.000đ 43294
174 28.0074.0337 Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII 2.148.000đ 43294
175 28.0073.0582 Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả 2.783.000đ 43294
176 28.0072.0800 Nâng sàn hốc mắt 2.736.000đ 43294
177 28.0071.0583 Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt 1.914.000đ 43294
178 28.0070.0800 Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt 2.736.000đ 43294
179 28.0069.1134 Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt 3.904.000đ 43294
180 28.0068.1134 Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt 3.904.000đ 43294
181 28.0066.0575 Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt 2.760.000đ 43294
182 28.0065.0583 Phẫu thuật ghép sụn mi mắt 1.914.000đ 43294
183 28.0064.0562 Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt 3.714.000đ 43294
184 28.0053.0817 Phẫu thuật hẹp khe mi 629.000đ 43294
185 28.0046.0826 Kéo dài cân cơ nâng mi 1.292.000đ 43294
186 28.0045.0826 Phẫu thuật hạ mi trên 1.292.000đ 43294
187 28.0044.0826 Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi 1.292.000đ 43294
188 28.0043.0826 Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi 1.292.000đ 43294
189 28.0042.1136 Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới 4.700.000đ 43294
190 28.0041.0573 Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên 3.278.000đ 43294
191 28.0040.0583 Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt 1.914.000đ 43294
192 28.0039.1136 Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi 4.700.000đ 43294
193 28.0038.1136 Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi 4.700.000đ 43294
194 28.0035.0772 Khâu phục hồi bờ mi 679.000đ 43294
195 28.0033.0773 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt 912.000đ 43294
196 28.0032.0583 Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử 1.914.000đ 43294
197 28.0031.0384 Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương 4.496.000đ 43294
198 28.0030.1134 Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán 3.904.000đ 43294
199 28.0029.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo 4.496.000đ 43294
200 28.0028.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại 4.496.000đ 43294
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây